CẶP XÍU CHỦ CÁC ĐÀI MIỀN TRUNG

Nếu bạn đang chơi thua lỗ quá nhiều nên dừng lại trước khi thua quá muộn. Mạnh tay đầu tư mua số từ Tổng Đài . Khẳng định lấy số hôm nào trúng số hôm đó. Chắc thắng & chuẩn xác.
CẶP XÍU CHỦ MT SIÊU CHUẨN Giá 1.200.000 VNĐ
Số chốt chuẩn xác khẳng định trúng to
Số được cập nhật từ 08h00 – 17h00 hàng ngày
Có thể nạp cộng dồn nhiều thẻ khác nhau.
Hỗ trợ: Viettel, Vinaphone
Liên hệ admin bằng cách CHÁT với chúng tôi bạn nhé!
Cặp Xíu Chủ Miền Trung Siêu Víp chuẩn nhất trong ngày!
Giá: 1,200,000đ.
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận thẻ cào Viettel
Hệ thống đã chốt số chuẩn xác và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!

Ngày Dự Đoán Kết Quả Người Theo
29-11-20
28-11-20Đà Nẵng: 837,629,
Quảng Ngãi: 879,002,
Đắc Nông: 837,917
Trượt221
27-11-20Gia Lai: 318,152,
Ninh Thuận: 750,187
Trúng 750 Ninh Thuận275
26-11-20Bình Định: 051,988,
Quảng Trị: 082,023,
Quảng Bình: 486,428
Trượt219
25-11-20Đà Nẵng: 071,583,
Khánh Hòa: 273,236
Trượt194
24-11-20Đắc Lắc: 055,211,
Quảng Nam: 419,108
Trúng 055 Đắc Lắc,
Trúng 419 Quảng Nam
165
23-11-20TT Huế: 249,678,
Phú Yên: 767,499
Trúng 767 Phú Yên279
22-11-20Kon Tum: 377,289,
Khánh Hòa: 250,531
Trượt263
21-11-20Đà Nẵng: 094,907,
Quảng Ngãi: 271,430,
Đắc Nông: 734,141
Trúng 094 Đà Nẵng251
20-11-20Gia Lai: 376,764,
Ninh Thuận: 318,059
Trúng 318 Ninh Thuận211
19-11-20Bình Định: 946,599,
Quảng Trị: 765,423,
Quảng Bình: 388,308
Trúng 765 Quảng Trị,
Trúng 388 Quảng Bình
218
18-11-20Đà Nẵng: 314,278,
Khánh Hòa: 820,973
Trượt220
17-11-20Đắc Lắc: 899,116,
Quảng Nam: 224,530
Trúng 224 Quảng Nam227
16-11-20TT Huế: 493,272,
Phú Yên: 265,945
Trúng 265 Phú Yên237
15-11-20Kon Tum: 928,811,
Khánh Hòa: 232,063
Trúng 928 Kon Tum,
Trúng 232 Khánh Hòa
153
14-11-20Đà Nẵng: 792,372,
Quảng Ngãi: 094,040,
Đắc Nông: 568,759
Trúng 568 Đắc Nông234
13-11-20Gia Lai: 876,457,
Ninh Thuận: 458,935
Trúng 458 Ninh Thuận235
12-11-20Bình Định: 224,950,
Quảng Trị: 420,643,
Quảng Bình: 013,640
Trúng 224 Bình Định,
Trúng 013 Quảng Bình
233
11-11-20Đà Nẵng: 518,429,
Khánh Hòa: 883,490
Trượt182
10-11-20Đắc Lắc: 597,438,
Quảng Nam: 799,938
Trúng 597 Đắc Lắc,
Trúng 799 Quảng Nam
295
09-11-20TT Huế: 633,819,
Phú Yên: 039,171
Trượt230
08-11-20Kon Tum: 322,148,
Khánh Hòa: 099,066
Trúng 322 Kon Tum,
Trúng 099 Khánh Hòa
211
07-11-20Đà Nẵng: 446,956,
Quảng Ngãi: 273,102,
Đắc Nông: 422,231
Trượt230
06-11-20Gia Lai: 002,397,
Ninh Thuận: 452,031
Trúng 002 Gia Lai271
05-11-20Bình Định: 859,350,
Quảng Trị: 667,490,
Quảng Bình: 057,714
Trúng 859 Bình Định,
Trúng 667 Quảng Trị,
Trúng 057 Quảng Bình
189
04-11-20Đà Nẵng: 518,322,
Khánh Hòa: 599,207
Trượt279
03-11-20Đắc Lắc: 509,673,
Quảng Nam: 750,858
Trúng 509 Đắc Lắc,
Trúng 750 Quảng Nam
151
02-11-20TT Huế: 540,808,
Phú Yên: 393,593
Trúng 540 TT Huế228
01-11-20Kon Tum: 405,896,
Khánh Hòa: 894,037
Trúng 405 Kon Tum,
Trúng 894 Khánh Hòa
265
31-10-20Đà Nẵng: 980,293,
Quảng Ngãi: 962,561,
Đắc Nông: 813,809
Trúng 980 Đà Nẵng235
30-10-20Gia Lai: 730,300,
Ninh Thuận: 288,453
Trượt207
29-10-20Bình Định: 087,055,
Quảng Trị: 261,812,
Quảng Bình: 997,528
Trúng 087 Bình Định,
Trúng 261 Quảng Trị,
Trúng 997 Quảng Bình
242
28-10-20Đà Nẵng: 502,214,
Khánh Hòa: 281,090
Trúng 281 Khánh Hòa200
27-10-20Đắc Lắc: 840,183,
Quảng Nam: 831,020
Trượt268
26-10-20TT Huế: 207,622,
Phú Yên: 889,249
Trượt272
25-10-20Kon Tum: 333,490,
Khánh Hòa: 108,000
Trúng 333 Kon Tum219
24-10-20Đà Nẵng: 789,303,
Quảng Ngãi: 131,942,
Đắc Nông: 282,503
Trượt183
23-10-20Gia Lai: 355,972,
Ninh Thuận: 642,025
Trúng 642 Ninh Thuận145
22-10-20Bình Định: 374,739,
Quảng Trị: 839,109,
Quảng Bình: 639,323
Trượt188
21-10-20Đà Nẵng: 380,431,
Khánh Hòa: 466,366
Trượt197
20-10-20Đắc Lắc: 980,032,
Quảng Nam: 439,481
Trúng 980 Đắc Lắc,
Trúng 439 Quảng Nam
222
19-10-20TT Huế: 155,725,
Phú Yên: 943,826
Trượt202
18-10-20Kon Tum: 402,359,
Khánh Hòa: 506,217
Trượt187
17-10-20Đà Nẵng: 080,479,
Quảng Ngãi: 954,645,
Đắc Nông: 427,048
Trúng 080 Đà Nẵng,
Trúng 954 Quảng Ngãi,
Trúng 427 Đắc Nông
187
16-10-20Gia Lai: 494,485,
Ninh Thuận: 254,043
Trượt248
15-10-20Bình Định: 941,823,
Quảng Trị: 370,039,
Quảng Bình: 313,459
Trượt247
14-10-20Đà Nẵng: 392,538,
Khánh Hòa: 263,040
Trượt168
13-10-20Đắc Lắc: 870,806,
Quảng Nam: 645,124
Trúng 870 Đắc Lắc,
Trúng 645 Quảng Nam
191
12-10-20TT Huế: 904,631,
Phú Yên: 512,313
Trúng 904 TT Huế151
11-10-20Kon Tum: 739,648,
Khánh Hòa: 657,551
Trúng 739 Kon Tum,
Trúng 657 Khánh Hòa
268
10-10-20Đà Nẵng: 921,934,
Quảng Ngãi: 060,880,
Đắc Nông: 483,287
Trượt159
09-10-20Gia Lai: 292,429,
Ninh Thuận: 330,447
Trúng 292 Gia Lai,
Trúng 330 Ninh Thuận
190
08-10-20Bình Định: 903,500,
Quảng Trị: 306,048,
Quảng Bình: 316,866
Trúng 903 Bình Định,
Trúng 306 Quảng Trị,
Trúng 316 Quảng Bình
193
07-10-20Đà Nẵng: 164,451,
Khánh Hòa: 285,519
Trượt178
06-10-20Đắc Lắc: 878,502,
Quảng Nam: 266,588
Trượt225
05-10-20TT Huế: 092,162,
Phú Yên: 037,576
Trúng 092 TT Huế196
04-10-20Kon Tum: 551,920,
Khánh Hòa: 470,729
Trúng 551 Kon Tum,
Trúng 470 Khánh Hòa
258
03-10-20Đà Nẵng: 779,468,
Quảng Ngãi: 973,964,
Đắc Nông: 892,012
Trúng 779 Đà Nẵng,
Trúng 973 Quảng Ngãi
215
02-10-20Gia Lai: 970,982,
Ninh Thuận: 462,945
Trúng 462 Ninh Thuận273
01-10-20Bình Định: 648,509,
Quảng Trị: 172,892,
Quảng Bình: 530,876
Trúng 648 Bình Định,
Trúng 172 Quảng Trị,
Trúng 530 Quảng Bình
234
30-09-20Đà Nẵng: 624,791,
Khánh Hòa: 958,602
Trúng 624 Đà Nẵng,
Trúng 958 Khánh Hòa
209
29-09-20Đắc Lắc: 969,594,
Quảng Nam: 478,147
Trúng 478 Quảng Nam157
28-09-20TT Huế: 150,581,
Phú Yên: 299,676
Trượt216
27-09-20Kon Tum: 535,133,
Khánh Hòa: 207,388
Trúng 535 Kon Tum212
26-09-20Đà Nẵng: 448,290,
Quảng Ngãi: 859,759,
Đắc Nông: 464,100
Trúng 448 Đà Nẵng,
Trúng 859 Quảng Ngãi,
Trúng 464 Đắc Nông
206
25-09-20Gia Lai: 648,578,
Ninh Thuận: 305,376
Trượt254
24-09-20Bình Định: 172,572,
Quảng Trị: 442,392,
Quảng Bình: 067,454
Trúng 442 Quảng Trị,
Trúng 067 Quảng Bình
185
23-09-20Đà Nẵng: 734,600,
Khánh Hòa: 021,005
Trúng 734 Đà Nẵng,
Trúng 021 Khánh Hòa
147
22-09-20Đắc Lắc: 491,159,
Quảng Nam: 970,968
Trúng 491 Đắc Lắc145
21-09-20TT Huế: 926,837,
Phú Yên: 511,272
Trượt206
20-09-20Kon Tum: 965,852,
Khánh Hòa: 603,075
Trúng 965 Kon Tum,
Trúng 603 Khánh Hòa
274
19-09-20Đà Nẵng: 232,939,
Quảng Ngãi: 460,490,
Đắc Nông: 961,136
Trúng 232 Đà Nẵng,
Trúng 460 Quảng Ngãi,
Trúng 961 Đắc Nông
162
18-09-20Gia Lai: 418,157,
Ninh Thuận: 987,063
Trượt269
17-09-20Bình Định: 360,159,
Quảng Trị: 340,555,
Quảng Bình: 115,638
Trượt203
16-09-20Đà Nẵng: 011,346,
Khánh Hòa: 624,468
Trúng 011 Đà Nẵng,
Trúng 624 Khánh Hòa
151
15-09-20Đắc Lắc: 961,782,
Quảng Nam: 842,114
Trượt149
14-09-20TT Huế: 477,561,
Phú Yên: 680,283
Trượt235
13-09-20Kon Tum: 552,646,
Khánh Hòa: 297,768
Trúng 297 Khánh Hòa208
12-09-20Đà Nẵng: 721,811,
Quảng Ngãi: 303,187,
Đắc Nông: 409,977
Trúng 409 Đắc Nông243
11-09-20Gia Lai: 151,627,
Ninh Thuận: 194,673
Trúng 151 Gia Lai,
Trúng 194 Ninh Thuận
218
10-09-20Bình Định: 949,709,
Quảng Trị: 538,848,
Quảng Bình: 431,990
Trúng 538 Quảng Trị232
09-09-20Đà Nẵng: 402,797,
Khánh Hòa: 846,292
Trượt220
08-09-20Đắc Lắc: 281,661,
Quảng Nam: 658,674
Trượt292
07-09-20TT Huế: 349,620,
Phú Yên: 250,986
Trúng 250 Phú Yên179
06-09-20Kon Tum: 340,282,
Khánh Hòa: 092,806
Trúng 092 Khánh Hòa195
05-09-20Đà Nẵng: 182,143,
Quảng Ngãi: 227,436,
Đắc Nông: 162,835
Trượt201
04-09-20Gia Lai: 973,175,
Ninh Thuận: 668,528
Trúng 973 Gia Lai,
Trúng 668 Ninh Thuận
226